Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

유니콘

Một thuật ngữ trong kinh doanh dùng để chỉ các công ty khởi nghiệp chưa niêm yết có giá trị định giá trên 1 tỷ USD. Những công ty này thường mang tính đột phá và dẫn đầu xu hướng công nghệ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

이 회사는 국내의 대표적인 유니콘 기업입니다.

Công ty này là doanh nghiệp kỳ lân tiêu biểu của trong nước.

다음 유니콘 기업은 누가 될지 궁금합니다.

Tôi tò mò muốn biết doanh nghiệp kỳ lân tiếp theo sẽ là ai.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí