Tìm hiểu thêm về từ này
상용화
Quá trình đưa một sản phẩm, công nghệ hay dịch vụ mới vào thị trường để bán kiếm lời. Đây là bước chuyển đổi từ một mẫu thử nghiệm trong phòng thí nghiệm thành hàng hóa thực tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
자율주행 자동차의 상용화가 머지않았습니다.
Việc thương mại hóa ô tô tự lái không còn xa nữa.
신기술의 상용화 단계를 거치고 있습니다.
Đang trải qua giai đoạn thương mại hóa công nghệ mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.