Tìm hiểu thêm về từ này
실격
Đây là quyết định của trọng tài nhằm hủy bỏ tư cách thi đấu của một vận động viên do vi phạm luật lệ hoặc có hành vi không chơi đẹp. Khi bị xử như vậy, kết quả của vận động viên đó sẽ không được công nhận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
부정 출발로 인해 실격 처리되었다
Vì xuất phát sai quy định nên đã bị xử truất quyền thi đấu
심판은 그에게 실격을 선언했다
Trọng tài đã tuyên bố truất quyền thi đấu đối với anh ta
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.