Tìm hiểu thêm về từ này
전지훈련
Đây là hình thức tập luyện tại một địa điểm khác ngoài sân tập thường ngày nhằm thay đổi môi trường hoặc thích nghi với khí hậu. Mục đích là để nâng cao thể lực và sự tập trung tối đa cho các vận động viên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
축구팀이 제주도로 전지훈련을 갔다
Đội bóng đá đã đi huấn luyện dã ngoại tại đảo Jeju
겨울에는 따뜻한 곳으로 전지훈련을 떠난다
Vào mùa đông, họ thường đi huấn luyện dã ngoại ở những nơi ấm áp
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.