Tìm hiểu thêm về từ này
변수
Biến số là một yếu tố hoặc đặc tính có thể thay đổi hoặc được điều chỉnh trong một nghiên cứu khoa học. Việc xác định rõ biến số giúp các nhà khoa học hiểu được mối quan hệ nhân quả.
Ví dụ trong ngữ cảnh
통제 변수를 일정하게 유지했다
Tôi đã giữ cố định các biến số kiểm soát
예상치 못한 변수가 발생했다
Một biến số ngoài dự kiến đã phát sinh
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.