Tìm hiểu thêm về từ này
분석
Đây là hành động chia nhỏ một vấn đề hoặc dữ liệu phức tạp thành các phần nhỏ hơn để hiểu rõ bản chất của nó. Quá trình này giúp tìm ra các xu hướng hoặc quy luật ẩn giấu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
혈액 분석 결과가 나왔다
Đã có kết quả phân tích máu
시장 상황을 철저히 분석했다
Đã phân tích kỹ lưỡng tình hình thị trường
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.