Tìm hiểu thêm về từ này
착장
Từ này chỉ toàn bộ những gì một người đang mặc trên người tại một thời điểm cụ thể. Nó bao gồm quần áo, giày dép và tất cả các phụ kiện đi kèm tạo thành một bộ hoàn chỉnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
오늘의 착장을 사진으로 남겼어요.
Tôi đã chụp ảnh lại bộ trang phục mặc trên người hôm nay.
그녀의 공항 착장이 화제가 되었어요.
Trang phục sân bay của cô ấy đã trở thành chủ đề bàn tán.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.