Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

트렌드

Từ này chỉ sự chuyển dịch, hướng đi mới hoặc phong cách đang được ưa chuộng rộng rãi tại một thời điểm nhất định. Nó thường được dùng để nói về các mẫu mã, màu sắc hoặc kiểu dáng đang thịnh hành.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

올해 패션 트렌드를 알고 싶어요.

Tôi muốn biết xu hướng thời trang năm nay.

그 신발은 요즘 유행하는 트렌드예요.

Đôi giày đó là xu hướng đang thịnh hành dạo gần đây.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí