ô nhiễm không khí Biến đổi khí hậu Năng lượng tái tạo Phân loại rác Bụi mịn Sự thay đổi khí hậu Hệ sinh thái đồ dùng một lần Dấu chân carbon Nguy cơ tuyệt chủng Thân thiện với môi trường ô nhiễm nguồn nước Khí nhà kính Bảo vệ thiên nhiên điện mặt trời Nước biển dâng Thải nhựa Băng Bắc Cực Tiết kiệm năng lượng Tổ chức môi trường
Tìm hiểu thêm về từ này
멸종 위기
Tình trạng này xảy ra khi một loài sinh vật có số lượng cá thể giảm mạnh và có khả năng biến mất hoàn toàn. Việc bảo tồn các loài này là cần thiết để duy trì sự đa dạng sinh học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
멸종 위기 동물을 보호해야 합니다
Phải bảo vệ các động vật có nguy cơ tuyệt chủng
기후 변화는 멸종 위기를 가속합니다
Biến đổi khí hậu thúc đẩy nhanh nguy cơ tuyệt chủng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.