ô nhiễm không khí Biến đổi khí hậu Năng lượng tái tạo Phân loại rác Bụi mịn Sự thay đổi khí hậu Hệ sinh thái đồ dùng một lần Dấu chân carbon Nguy cơ tuyệt chủng Thân thiện với môi trường ô nhiễm nguồn nước Khí nhà kính Bảo vệ thiên nhiên điện mặt trời Nước biển dâng Thải nhựa Băng Bắc Cực Tiết kiệm năng lượng Tổ chức môi trường
Tìm hiểu thêm về từ này
일회용품
Đây là những vật dụng chỉ được sử dụng một lần rồi vứt bỏ, thường làm bằng nhựa hoặc giấy. Việc lạm dụng các sản phẩm này gây ra lượng rác thải khổng lồ khó phân hủy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
일회용품 사용을 줄이는 것이 중요합니다
Việc giảm sử dụng đồ dùng một lần là rất quan trọng
식당에서 일회용품 제한이 시작되었습니다
Việc hạn chế đồ dùng một lần đã bắt đầu tại các nhà hàng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.