Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

수출

Xuất khẩu là việc bán hàng hóa và dịch vụ từ một quốc gia sang thị trường nước ngoài. Hoạt động này giúp tăng dự trữ ngoại hối và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

수출 실적이 작년보다 늘었어요

Thành tích xuất khẩu đã tăng so với năm ngoái

반도체 수출이 한국에 중요해요

Xuất khẩu bán dẫn rất quan trọng đối với Hàn Quốc

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí