Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

수익률

Đây là chỉ số đo lường mức độ hiệu quả của một khoản đầu tư so với số vốn bỏ ra ban đầu. Nó thường được biểu thị dưới dạng tỷ lệ phần trăm trong một khoảng thời gian nhất định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

이번 분기 수익률이 정말 좋아요

Tỷ suất lợi nhuận quý này thực sự rất tốt

수익률보다 안전이 더 중요해요

An toàn quan trọng hơn là tỷ suất lợi nhuận

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí