Tìm hiểu thêm về từ này
수익률
Đây là chỉ số đo lường mức độ hiệu quả của một khoản đầu tư so với số vốn bỏ ra ban đầu. Nó thường được biểu thị dưới dạng tỷ lệ phần trăm trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
이번 분기 수익률이 정말 좋아요
Tỷ suất lợi nhuận quý này thực sự rất tốt
수익률보다 안전이 더 중요해요
An toàn quan trọng hơn là tỷ suất lợi nhuận
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.