Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

他の

Từ này mang nghĩa bao quát hơn, chỉ những thứ còn lại hoặc đối tượng khác trong một nhóm. Nó giúp phân biệt đối tượng hiện tại với phần còn lại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

他の人はどこですか

Những người khác đang ở đâu vậy

他の色がありますか

Có màu nào khác không ạ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí