Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

別の

Từ này dùng để chỉ một đối tượng khác hoàn toàn hoặc một vật thay thế. Nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho đối tượng đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

別の本を見せてください

Làm ơn cho tôi xem cuốn sách khác

別の日にしましょう

Hãy để sang ngày khác nhé

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí