Tìm hiểu thêm về từ này
自分の
Từ này được dùng khi người nói muốn nói về những thứ thuộc về chính họ hoặc chính người thực hiện hành động. Nó giúp phân biệt rõ ràng đồ của mình với đồ của người khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
自分の箸を使いましょう
Hãy sử dụng đũa của riêng mình
自分の部屋を掃除します
Tôi dọn dẹp phòng của mình
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.