Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

自分の

Từ này được dùng khi người nói muốn nói về những thứ thuộc về chính họ hoặc chính người thực hiện hành động. Nó giúp phân biệt rõ ràng đồ của mình với đồ của người khác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

自分の箸を使いましょう

Hãy sử dụng đũa của riêng mình

自分の部屋を掃除します

Tôi dọn dẹp phòng của mình

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí