Tìm hiểu thêm về từ này
彼女の友達
Cụm từ này chỉ mối quan hệ xã hội thuộc về một người phụ nữ. Trợ từ 'no' đóng vai trò nối giữa người sở hữu và đối tượng sở hữu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼女の友達は親切です
Bạn của cô ấy rất tốt bụng
彼女の友達に会いました
Tôi đã gặp bạn của cô ấy
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.