Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

ほうれんそう

Đây là loại rau lá xanh đậm giàu chất sắt và vitamin. Người Nhật thường luộc nhanh rồi trộn với nước tương và cá bào.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

ほうれんそうをお浸しにします。

Tôi làm món cải bó xôi luộc sơ.

ほうれんそうは体にいいです。

Cải bó xôi rất tốt cho cơ thể.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí