Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

トマト

Một loại quả thường được dùng như rau củ trong nấu ăn. Nó có thể ăn sống trong salad hoặc nấu chín thành sốt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

庭でトマトを作っています。

Tôi đang trồng cà chua trong vườn.

サラダにトマトを入れました。

Tôi đã cho cà chua vào món salad.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí