Tìm hiểu thêm về từ này
はじめまして
Từ này có nguồn gốc từ động từ 'bắt đầu'. Nó thể hiện sự khởi đầu của một mối quan hệ mới và thường đi kèm với hành động cúi chào.
Ví dụ trong ngữ cảnh
はじめまして、田中です
Rất vui được gặp bạn, tôi là Tanaka
はじめまして、どうぞよろしく
Rất vui được gặp bạn, mong nhận được sự giúp đỡ của bạn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.