Tìm hiểu thêm về từ này
いいえ
Nó được dùng để phủ định một thông tin sai hoặc để từ chối một lời đề nghị một cách lịch sự. Khi từ chối quà tặng hoặc dịch vụ, nó thường đi kèm với 'kekkoudesu' (tôi ổn rồi).
Ví dụ trong ngữ cảnh
いいえ、違います
Không, không phải vậy đâu.
いいえ、結構です
Không, tôi đủ rồi (tôi xin phép từ chối).
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.