Tìm hiểu thêm về từ này
Giapponese
Từ này dùng để mô tả người hoặc các đặc điểm văn hóa, sản phẩm đến từ Nhật Bản. Giống như 'Cinese', đuôi -ese dùng chung cho cả nam và nữ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Adoro la cucina giapponese contemporanea.
Tôi yêu thích ẩm thực Nhật Bản đương đại.
Un architetto giapponese ha progettato questo edificio.
Một kiến trúc sư người Nhật đã thiết kế tòa nhà này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.