Tìm hiểu thêm về từ này
Il Giappone
Đây là danh từ riêng chỉ quốc gia quần đảo ở Đông Á. Trong tiếng Ý, nó là danh từ giống đực (Il Giappone).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il Giappone è un mix di tradizione e tecnologia.
Nhật Bản là sự pha trộn giữa truyền thống và công nghệ.
Sogno di visitare il Giappone in primavera.
Tôi mơ ước được thăm Nhật Bản vào mùa xuân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.