Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il Giappone

Đây là danh từ riêng chỉ quốc gia quần đảo ở Đông Á. Trong tiếng Ý, nó là danh từ giống đực (Il Giappone).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il Giappone è un mix di tradizione e tecnologia.

Nhật Bản là sự pha trộn giữa truyền thống và công nghệ.

Sogno di visitare il Giappone in primavera.

Tôi mơ ước được thăm Nhật Bản vào mùa xuân.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí