Tìm hiểu thêm về từ này
L'Account
Một hồ sơ được tạo cho một người dùng trên máy tính hoặc trang web.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ho creato un account nuovo ieri sera.
Tối qua tôi đã tạo một tài khoản mới.
Il mio account è protetto da una password.
Tài khoản của tôi được bảo vệ bằng mật khẩu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.