Tìm hiểu thêm về từ này
Lo Scaricamento
Quá trình nhận dữ liệu từ một hệ thống từ xa đến một hệ thống cục bộ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Lo scaricamento del file è quasi finito.
Việc tải tệp xuống gần xong rồi.
Lo scaricamento richiede una buona connessione.
Việc tải xuống cần một kết nối tốt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.