Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Devi

Devi là dạng thân mật của dovere. Ngoài nghĩa vụ, nó còn diễn tả lời khuyên mạnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Devi provare questa pizza.

Bạn phải thử món pizza này.

Devi girare a destra.

Bạn phải rẽ phải.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí