Tìm hiểu thêm về từ này
Devi
Devi là dạng thân mật của dovere. Ngoài nghĩa vụ, nó còn diễn tả lời khuyên mạnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Devi provare questa pizza.
Bạn phải thử món pizza này.
Devi girare a destra.
Bạn phải rẽ phải.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.