Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Devo

Devo là dạng ngôi thứ nhất của dovere và diễn tả nghĩa vụ. Sau nó luôn là động từ nguyên thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Devo andare a lavoro.

Tôi phải đi làm.

Devo studiare stasera.

Tối nay tôi phải học.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí