Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ahimè

Thốt từ này dùng để biểu lộ sự đau buồn, tiếc nuối sâu sắc hoặc sự tuyệt vọng. Nó tương tự như 'tiếc thay' hoặc 'ôi chao' trong các ngữ cảnh buồn bã.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ahimè! Le vacanze sono finite.

Than ôi! Kỳ nghỉ đã kết thúc rồi.

Ahimè! Non posso venire alla festa.

Than ôi! Tôi không thể đến dự bữa tiệc được.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí