Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Bravo

Từ này dùng để bày tỏ sự tán thưởng đối với thành quả hoặc nỗ lực của ai đó. Trong tiếng Ý, từ gốc 'Bravo' có thể thay đổi theo giới tính của người được khen.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Bravo! Hai fatto un ottimo lavoro.

Giỏi lắm! Bạn đã làm một công việc tuyệt vời.

Bravo! Continua così.

Giỏi lắm! Cứ tiếp tục như vậy nhé.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí