Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Prima

'Prima' được dịch là 'trước khi' hoặc 'trước'. Nó dùng để diễn tả một hành động xảy ra sớm hơn một hành động hoặc thời điểm khác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Devo finire il lavoro prima di uscire.

Tôi phải hoàn thành công việc trước khi ra ngoài.

Arrivo sempre dieci minuti prima degli altri.

Tôi luôn đến sớm hơn những người khác mười phút.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí