Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Mentre

'Trong khi' dùng để chỉ sự đồng thời của hai sự việc. Nó giúp tạo ra sự kết nối giữa hai hành động đang diễn ra cùng lúc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Leggo il giornale mentre bevo il caffè.

Tôi đọc báo trong khi uống cà phê.

Lei studia mentre lui guarda la televisione.

Cô ấy học bài trong khi anh ấy xem tivi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí