Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il prato

Đây là một khu vực đất rộng được bao phủ hoàn toàn bởi cỏ thấp và được cắt tỉa gọn gàng. Nó thường được sử dụng làm nơi vui chơi hoặc trang trí trong các khu vườn và công viên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I bambini corrono felici sul prato.

Lũ trẻ chạy nhảy hạnh phúc trên bãi cỏ.

Il prato è soffice e ben curato.

Bãi cỏ mềm mại và được chăm sóc tốt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí