Tìm hiểu thêm về từ này
Il terreno
Đây là lớp bề mặt của trái đất nơi thực vật sinh trưởng và lấy chất dinh dưỡng. Đất cần có độ ẩm và độ phì nhiêu thích hợp để cây phát triển tốt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il terreno deve essere umido e fertile.
Đất trồng phải ẩm và phì nhiêu.
Prepariamo il terreno per la nuova stagione.
Chúng ta hãy chuẩn bị đất cho mùa vụ mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.