Tìm hiểu thêm về từ này
Il banchetto
Một bữa ăn lớn và long trọng cho nhiều người, thường để ăn mừng một dịp đặc biệt. Nó bao gồm nhiều món ăn ngon và đồ uống được chuẩn bị kỹ lưỡng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Hanno preparato un banchetto incredibile.
Họ đã chuẩn bị một bữa yến tiệc thật khó tin.
Il banchetto nuziale è durato ore.
Yến tiệc đám cưới đã kéo dài nhiều giờ đồng hồ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.