Tìm hiểu thêm về từ này
La sfilata
Đây là hoạt động một nhóm người cùng đi bộ hoặc di chuyển trên phương tiện dọc theo các con phố để kỷ niệm một sự kiện. Nó thường mang tính công cộng và thu hút rất nhiều người xem.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La sfilata di Carnevale è molto colorata.
Cuộc diễu hành Carnival rất rực rỡ sắc màu.
Vogliamo vedere la sfilata in centro.
Chúng tôi muốn xem cuộc diễu hành ở trung tâm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.