Tìm hiểu thêm về từ này
Ξέρω να
Ξέρω να chỉ một kỹ năng đã học, còn μπορώ να chỉ khả năng hiện tại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ξέρω να οδηγώ αυτοκίνητο.
Tôi biết lái xe.
Δεν ξέρω να κολυμπάω.
Tôi không biết bơi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.