Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Θέλω να

Θέλω đứng một mình trước danh từ, θέλω να đứng trước hành động.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Θέλω να φάω κάτι.

Tôi muốn ăn gì đó.

Θέλω να μάθω ελληνικά.

Tôi muốn học tiếng Hy Lạp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí