Tìm hiểu thêm về từ này
Ξεκαρδιστικός
Ξεκαρδιστικός là dạng mạnh của αστείος, dành cho tiếng cười không kìm được. Dùng cho thứ chỉ hơi vui thì nghe cường điệu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η παράσταση ήταν ξεκαρδιστική.
Buổi diễn khiến khán giả cười vỡ bụng.
Μας είπε μια ξεκαρδιστική ιστορία.
Anh ấy kể một câu chuyện cười vỡ bụng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.