Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το αστείο

Το αστείο chỉ câu đùa hoặc lời nói dí dỏm. Tính từ αστείος, buồn cười, cùng gốc với nó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Μου είπε ένα αστείο και ξέσπασα στα γέλια.

Anh ấy kể tôi một câu đùa và tôi phá lên cười.

Το αστείο του δεν άρεσε σε κανέναν.

Không ai thích câu đùa của anh ấy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí