Tìm hiểu thêm về từ này
Παντρεμένος
Đây là tính từ dùng để mô tả một người đã lập gia đình và có vợ hoặc chồng hợp pháp. Nó xác định tình trạng quan hệ chính thức của một cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Είναι παντρεμένος εδώ και δέκα χρόνια.
Anh ấy đã kết hôn được mười năm rồi.
Είσαι παντρεμένη ή ελεύθερη;
Bạn đã kết hôn hay còn độc thân?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.