Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ερωτευμένος

Đây là một tính từ mô tả trạng thái tâm lý khi bạn dành tình cảm đặc biệt cho ai đó. Nó thể hiện sự say mê và hạnh phúc trong tình yêu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Είμαι πολύ ερωτευμένος μαζί της.

Tôi đang rất yêu cô ấy.

Φαίνεσαι πολύ ερωτευμένος σήμερα.

Hôm nay trông bạn có vẻ đang rất si tình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí