Tìm hiểu thêm về từ này
Ερωτευμένος
Đây là một tính từ mô tả trạng thái tâm lý khi bạn dành tình cảm đặc biệt cho ai đó. Nó thể hiện sự say mê và hạnh phúc trong tình yêu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Είμαι πολύ ερωτευμένος μαζί της.
Tôi đang rất yêu cô ấy.
Φαίνεσαι πολύ ερωτευμένος σήμερα.
Hôm nay trông bạn có vẻ đang rất si tình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.