Tìm hiểu thêm về từ này
Το σούπερ μάρκετ
Đây là một cửa hàng bán lẻ lớn tự phục vụ, cung cấp nhiều loại thực phẩm và đồ dùng gia đình. Thông thường siêu thị có giờ mở cửa cố định và niêm yết giá rõ ràng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Πάω στο σούπερ μάρκετ για γάλα.
Tôi đi siêu thị mua sữa.
Το σούπερ μάρκετ κλείνει στις εννιά.
Siêu thị đóng cửa lúc 9 giờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.