Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το σούπερ μάρκετ

Đây là một cửa hàng bán lẻ lớn tự phục vụ, cung cấp nhiều loại thực phẩm và đồ dùng gia đình. Thông thường siêu thị có giờ mở cửa cố định và niêm yết giá rõ ràng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Πάω στο σούπερ μάρκετ για γάλα.

Tôi đi siêu thị mua sữa.

Το σούπερ μάρκετ κλείνει στις εννιά.

Siêu thị đóng cửa lúc 9 giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí