Tìm hiểu thêm về từ này
Τα ρέστα
Đây là số tiền mà người bán trả lại cho khách hàng khi số tiền khách đưa lớn hơn giá trị món hàng. Trong tiếng Việt, nó còn được gọi là tiền thối.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Κρατήστε τα ρέστα σας.
Hãy giữ lấy tiền thừa của bạn.
Πού είναι τα ρέστα μου;
Tiền thừa của tôi đâu rồi?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.