Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Δουλεύω

Nghĩa phổ biến nhất là thực hiện một công việc để kiếm sống. Ngoài ra, nó còn được dùng để chỉ một thiết bị điện tử có đang chạy bình thường hay không.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Δουλεύω σε ένα γραφείο.

Tôi làm việc trong một văn phòng.

Δεν δουλεύει το τηλέφωνο σήμερα.

Hôm nay điện thoại không hoạt động.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí