Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ξέρω

Diễn tả việc có thông tin về một điều gì đó hoặc có kỹ năng về một lĩnh vực nhất định. Nó cũng dùng để xác định sự quen thuộc với một địa điểm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ξέρω πού είναι το μουσείο.

Tôi biết bảo tàng ở đâu.

Δεν ξέρω καλά ελληνικά ακόμα.

Tôi vẫn chưa biết giỏi tiếng Hy Lạp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí