Tìm hiểu thêm về từ này
Η χελώνα
Đây là loài bò sát có lớp vỏ cứng bảo vệ trên lưng và di chuyển rất chậm chạp. Rùa có thể sống cả trên cạn và dưới nước tùy thuộc vào loài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η χελώνα περπατάει αργά.
Con rùa đi bộ chậm chạp.
Η χελώνα κρύβεται στο καβούκι της.
Con rùa trốn trong mai của nó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.