Tìm hiểu thêm về từ này
Το πρόβατο
Một loài động vật móng guốc có bộ lông dày và xoăn. Chúng là loài động vật hiền lành và thường đi theo đàn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το πρόβατο τρώει χορτάρι.
Con cừu đang ăn cỏ.
Υπάρχουν πολλά πρόβατα στο λιβάδι.
Có rất nhiều cừu trên đồng cỏ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.