Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Sprache

Danh từ giống cái (die Sprache) dùng để chỉ hệ thống các âm thanh và ký hiệu dùng trong giao tiếp. Nó có thể chỉ tiếng mẹ đẻ hoặc ngoại ngữ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Deutsch ist eine schwere Sprache

Tiếng Đức là một ngôn ngữ khó

Ich lerne eine neue Sprache

Tôi đang học một ngôn ngữ mới

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí