Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Essen

essen là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "ăn". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich esse gerne Pizza.

Tôi thích ăn pizza.

Wir essen heute zusammen Abendbrot.

Hôm nay chúng tôi cùng nhau ăn bữa tối.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí