Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Servus

Servus là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "xin chào / tạm biệt". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Servus, wie ist das Wetter?

Xin chào, thời tiết thế nào?

Servus, lange nicht gesehen!

Xin chào, lâu rồi không gặp!

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí