Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Winzig

Winzig là tính từ không có mạo từ và làm mạnh thêm klein.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Ameise ist winzig.

Con kiến bé xíu.

Das Zimmer hat ein winziges Fenster.

Căn phòng có một cửa sổ bé xíu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí