Tìm hiểu thêm về từ này
Winzig
Winzig là tính từ không có mạo từ và làm mạnh thêm klein.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Ameise ist winzig.
Con kiến bé xíu.
Das Zimmer hat ein winziges Fenster.
Căn phòng có một cửa sổ bé xíu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.